
Diễn viên / Đạo diễn
大倉孝二
Tiểu sử
Chưa có tiểu sử.
Các tác phẩm tham gia
★ 8.1
Thế Giới Không Lối Thoát
2020
★ 7.9
フリクリ
2000
★ 7.2
Pokémon: Sức Mạnh Của Chúng Ta
2018
★ 7.9
スウィングガールズ
2004
★ 8.4
Dị Thường
2018
★ 6.5
デトロイト・メタル・シティ
2008
★ 7.1
ピンポン
2002
★ 6.9
ジョゼと虎と魚たち
2003
★ 7.1
Búp Bê Tình Yêu
2020
★ 8.0
カルテット
2017
★ 7.4
Chuyện Kỳ Bí Ở Kamakura
2017
★ 5.1
弟切草
2001
★ 6.1
HERO
2015
★ 6.6
陽だまりの彼女
2013
★ 5.7
日本沈没
2006
★ 8.3
ホットスポット
2025
★ 7.4
Nữ Phóng Viên
2022
★ 5.5
フリクリ プログレ
2018