
Diễn viên / Đạo diễn
田中好子
Tiểu sử
Chưa có tiểu sử.
Các tác phẩm tham gia
★ 7.4
ゴジラvsビオランテ
1989
★ 6.1
Vòng Tròn Oan Nghiệt: Tái Sinh
2000
★ 6.9
ゴジラvsモスラ
1992
★ 7.6
黒い雨
1989
★ 7.1
鉄道員
1999
★ 7.8
Oshin
1983
★ 5.5
深紅
2005
★ 7.1
午後の遺言状
1995
★ 6.2
インストール
2004
★ 7.9
ビーチボーイズ
1997
★ 7.4
Tokyo DOGS
2009
★ 7.9
鏡の女たち
2003
★ 7.7
神様、もう少しだけ
1998
★ 6.9
たったひとつの恋
2006
★ 3.5
土佐の一本釣り
1980
★ 8.2
男たちの旅路
1976
★ 9.7
ちゅらさん
2001
★ 10.0
大地の子
1995