
Diễn viên / Đạo diễn
古澤融
Tiểu sử
Chưa có tiểu sử.
Các tác phẩm tham gia
★ 8.3
Màu Xanh Ảo Giác
1998
★ 8.2
とらドラ!
2008
★ 8.1
TRIGUN
1998
★ 8.2
地獄少女
2005
★ 8.0
頭文字D
1998
★ 8.6
サイボーグクロちゃん
1999
★ 7.5
らき☆すた
2007
★ 6.1
X -エックス-
1996
★ 6.2
AIR
2005
★ 7.5
ふしぎ遊戯
1995
★ 6.1
爆裂天使
2004
★ 7.0
エフ ア テイル オブ メモリーズ
2007
★ 6.2
A.D. Police
1999
★ 7.2
マスターキートン
1998
★ 5.7
ゼロゼロナインワン
2006
★ 5.0
僕は妹に恋をする
2005
★ 6.9
鉄腕バーディー
1996
★ 7.1
宇宙の騎士テッカマンブレード II
1994